vú già

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vú già (Danh từ)

(Từ cũ) người phụ nữ đã lớn tuổi, thường chỉ những người đã trải qua nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống.

Ví dụ (2)
  • 1."Bà ấy là một vú già, hiểu biết và khéo léo trong việc chăm sóc trẻ."
  • 2."Trong làng, có nhiều vú già chia sẻ kinh nghiệm nuôi dạy con cái."

Lưu ý khi sử dụng "vú già"

Lưu ý về danh từ

"vú già" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vú già"

vú già là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người phụ nữ đã lớn tuổi, thường chỉ những người đã trải qua nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống. Ví dụ: "Bà ấy là một vú già, hiểu biết và khéo léo trong việc chăm sóc trẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này