vú vê
Định nghĩa
Nghĩa 1: vú vê (Danh từ)
(Thông tục) chỉ vùng ngực của phụ nữ, thường được dùng với ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- 1."Đừng có nói về vú vê một cách thiếu tôn trọng như vậy."
- 2."Câu nói của anh ấy thật không hay, chỉ toàn châm biếm vú vê của cô ấy."
Lưu ý khi sử dụng "vú vê"
Lưu ý về danh từ
"vú vê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vú vê"
vú vê là danh từ trong tiếng Việt. (Thông tục) chỉ vùng ngực của phụ nữ, thường được dùng với ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai. Ví dụ: "Đừng có nói về vú vê một cách thiếu tôn trọng như vậy."
Từ liên quan
vú em
(Từ cổ) Người phụ nữ làm nghề vú em, nuôi con cho gia đình khác bằng sữa của mình.
vú già
(Từ cũ) người phụ nữ đã lớn tuổi, thường chỉ những người đã trải qua nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống.
vú sữa
Cây ăn quả có mặt dưới lá lông óng ánh màu vàng sẫm. Quả tròn, chứa nhựa như sữa, khi chín có màu tím nâu hoặc lục nhạt.
vú đá
Chất đá vôi hình thành tại trần hang động qua thời gian, có hình dáng giống như bầu vú.
vút
Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng, thường theo chiều thẳng đứng hoặc một cách mạnh mẽ.
văn
(Khẩu ngữ) từ chỉ văn học, thường được sử dụng để nói ngắn gọn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.