vòm miệng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vòm miệng (Danh từ)

Vòm miệng là phần cấu trúc bên trong khoang miệng, bao gồm các mô mềm và giúp trong quá trình ăn uống cũng như phát âm.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi ăn, tôi cảm thấy vòm miệng của mình hơi bị đau."
  • 2."Trong lớp học, thầy giáo đã hướng dẫn cách phát âm chuẩn bằng cách sử dụng vòm miệng."
  • 3."Sau khi niềng răng, tôi cần thời gian để làm quen với cảm giác mới trong vòm miệng."

Lưu ý khi sử dụng "vòm miệng"

Lưu ý về danh từ

"vòm miệng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vòm miệng"

vòm miệng là danh từ trong tiếng Việt. Vòm miệng là phần cấu trúc bên trong khoang miệng, bao gồm các mô mềm và giúp trong quá trình ăn uống cũng như phát âm. Ví dụ: "Khi ăn, tôi cảm thấy vòm miệng của mình hơi bị đau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này