vui lòng

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vui lòng (Động từ)

Thể hiện sự sẵn sàng hoặc mong muốn làm điều gì đó để người khác hài lòng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có thể giúp tôi một chút được không? Tôi rất vui lòng giúp bạn."
  • 2."Nếu có gì không hài lòng, xin vui lòng cho tôi biết."
  • 3."Tôi vui lòng mời bạn tham gia buổi tiệc của chúng tôi vào cuối tuần này."
2
Phó từ

Nghĩa 2: vui lòng (Phó từ)

Một cách để lịch sự yêu cầu hoặc diễn tả một sự đồng ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Vui lòng đợi một chút, tôi sẽ quay lại ngay."
  • 2."Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin."
  • 3."Vui lòng giữ im lặng trong thư viện."

Lưu ý khi sử dụng "vui lòng"

Lưu ý về động từ

"vui lòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "vui lòng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vui lòng"

vui lòng là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự sẵn sàng hoặc mong muốn làm điều gì đó để người khác hài lòng. Ví dụ: "Bạn có thể giúp tôi một chút được không? Tôi rất vui lòng giúp bạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này