vốn sống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vốn sống (Danh từ)

Tổng thể các tri thức và kinh nghiệm mà một người tích lũy được trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Trau dồi vốn sống."
  • 2."Vốn sống phong phú giúp tôi hiểu rõ hơn về thế giới."
  • 3."Kinh nghiệm từ vốn sống sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn hơn."

Lưu ý khi sử dụng "vốn sống"

Lưu ý về danh từ

"vốn sống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vốn sống"

vốn sống là danh từ trong tiếng Việt. Tổng thể các tri thức và kinh nghiệm mà một người tích lũy được trong cuộc sống. Ví dụ: "Trau dồi vốn sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này