vọng tộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: vọng tộc (Danh từ)
(Từ cũ) dòng họ có uy tín, nổi tiếng trong xã hội xưa.
- 1."Con nhà vọng tộc."
- 2."Gia đình này thuộc về một dòng họ vọng tộc, được mọi người kính trọng."
Lưu ý khi sử dụng "vọng tộc"
Lưu ý về danh từ
"vọng tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vọng tộc"
vọng tộc là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) dòng họ có uy tín, nổi tiếng trong xã hội xưa. Ví dụ: "Con nhà vọng tộc."
Từ liên quan
vọng gác
Chỗ nơi có người làm nhiệm vụ canh gác, thường để bảo vệ hoặc quan sát.
vọng ngoại
Có tư tưởng và tâm lý hướng về những giá trị hoặc đặc điểm của nước ngoài.
vọng tiêu
Từ ít dùng, tương tự như vọng gác.
vọp
Động vật thân mềm sống ở biển, có hình dạng giống như ngao, thường được sử dụng trong ẩm thực.
vọp bẻ
(Phương ngữ) hiện tượng chuột rút, thường xảy ra khi cơ bắp căng thẳng hoặc bị mất nước.
vỏ
Tên gọi khác của lốp, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.