vong ân
Định nghĩa
Nghĩa 1: vong ân (Động từ)
Quên đi lòng biết ơn hoặc sự tri ân đối với người khác.
- 1."Kẻ vong ân."
- 2."Đồ vong ân bội nghĩa!"
- 3."Người vong ân thường không giữ được lòng tốt từ người khác."
- 4."Chúng ta không nên trở thành kẻ vong ân trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "vong ân"
Lưu ý về động từ
"vong ân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vong ân"
vong ân là động từ trong tiếng Việt. Quên đi lòng biết ơn hoặc sự tri ân đối với người khác. Ví dụ: "Kẻ vong ân."
Từ liên quan
vong linh
Linh hồn của người đã qua đời.
vong mạng
Từ dùng để mô tả hành động liều lĩnh, không tính đến hậu quả.
vong nhân
Từ cổ, ít được sử dụng, chỉ những người đã chết một cách tổng quát.
voọc
Loài linh trưởng có chân, tay và đuôi dài, với bộ lông nhiều màu sắc. Có nhiều loài khác nhau và thường sống trong rừng sâu.
vp
Viết tắt của 'văn phòng', thường sử dụng để chỉ không gian làm việc hoặc cơ quan.
vu
Bịa đặt rằng người khác đã làm điều xấu nhằm mục đích gây hại cho họ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.