vọng gác
Định nghĩa
Nghĩa 1: vọng gác (Danh từ)
Chỗ nơi có người làm nhiệm vụ canh gác, thường để bảo vệ hoặc quan sát.
- 1."Người lính đứng ở vọng gác để quan sát tình hình xung quanh."
- 2."Vọng gác trên đỉnh núi giúp chúng tôi dễ dàng phát hiện ra kẻ xâm nhập."
Lưu ý khi sử dụng "vọng gác"
Lưu ý về danh từ
"vọng gác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vọng gác"
vọng gác là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ nơi có người làm nhiệm vụ canh gác, thường để bảo vệ hoặc quan sát. Ví dụ: "Người lính đứng ở vọng gác để quan sát tình hình xung quanh."
Từ liên quan
vọc vạch
(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm điều gì đó một cách đơn giản, hời hợt hoặc không chuyên sâu.
vọng
(Văn chương) nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ hoặc trông chờ.
vọng cổ
Điệu hát cải lương với giọng buồn bã, kéo dài, mang âm hưởng như tiếng thở than, ai oán.
vọng ngoại
Có tư tưởng và tâm lý hướng về những giá trị hoặc đặc điểm của nước ngoài.
vọng tiêu
Từ ít dùng, tương tự như vọng gác.
vọng tộc
(Từ cũ) dòng họ có uy tín, nổi tiếng trong xã hội xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.