vọng gác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vọng gác (Danh từ)

Chỗ nơi có người làm nhiệm vụ canh gác, thường để bảo vệ hoặc quan sát.

Ví dụ (2)
  • 1."Người lính đứng ở vọng gác để quan sát tình hình xung quanh."
  • 2."Vọng gác trên đỉnh núi giúp chúng tôi dễ dàng phát hiện ra kẻ xâm nhập."

Lưu ý khi sử dụng "vọng gác"

Lưu ý về danh từ

"vọng gác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vọng gác"

vọng gác là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ nơi có người làm nhiệm vụ canh gác, thường để bảo vệ hoặc quan sát. Ví dụ: "Người lính đứng ở vọng gác để quan sát tình hình xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này