vũ hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vũ hội (Danh từ)

Cuộc vui có khiêu vũ, thường thu hút đông người tham gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Tham dự vũ hội hóa trang."
  • 2."Họ tổ chức một vũ hội đầy màu sắc tại trung tâm thành phố."
  • 3."Các cặp đôi nhảy múa vui vẻ tại vũ hội mùa hè."

Lưu ý khi sử dụng "vũ hội"

Lưu ý về danh từ

"vũ hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vũ hội"

vũ hội là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc vui có khiêu vũ, thường thu hút đông người tham gia. Ví dụ: "Tham dự vũ hội hóa trang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này