vục
Định nghĩa
Nghĩa 1: vục (Động từ)
(Khẩu ngữ) bật dậy một cách mạnh mẽ đến mức như chúi người xuống.
- 1."Ngã nhưng vục dậy được ngay."
- 2."Sau trận va chạm, anh ấy nhanh chóng vục dậy và tiếp tục chơi."
- 3."Cô bé vục dậy khỏi ghế khi nghe tiếng gọi."
Lưu ý khi sử dụng "vục"
Lưu ý về động từ
"vục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vục"
vục là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) bật dậy một cách mạnh mẽ đến mức như chúi người xuống. Ví dụ: "Ngã nhưng vục dậy được ngay."
Từ liên quan
vụ lợi
Mưu cầu lợi ích cho bản thân mà không tính đến lợi ích của người khác.
vụ trưởng
Chức vụ cao nhất trong một vụ, thường là người đứng đầu và phụ trách các hoạt động của vụ đó.
vụ việc
Nói đến một sự việc hoặc tình huống không tốt diễn ra, thường thu hút sự chú ý của dư luận.
vụn
Ở trạng thái là những thứ nhỏ nhặt, không có giá trị đáng kể.
vụn vặt
Nhỏ nhặt, không đáng kể, thường chỉ những điều không quan trọng.
vụng
(Ít dùng) như vũng nước (nghĩa 2)
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.