vonfram

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vonfram (Danh từ)

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu W và số nguyên tử 74, được biết đến với độ bền cao và khả năng chống lại nhiệt độ cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Vonfram thường được sử dụng trong sản xuất dây tóc bóng đèn."
  • 2."Các dụng cụ cắt làm từ vonfram rất bền và sắc bén."
  • 3."Vì tính chất đặc biệt, vonfram cũng được sử dụng trong ngành sản xuất điện tử."

Lưu ý khi sử dụng "vonfram"

Lưu ý về danh từ

"vonfram" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vonfram"

vonfram là danh từ trong tiếng Việt. Một nguyên tố hóa học có ký hiệu W và số nguyên tử 74, được biết đến với độ bền cao và khả năng chống lại nhiệt độ cao. Ví dụ: "Vonfram thường được sử dụng trong sản xuất dây tóc bóng đèn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này