vũ khúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vũ khúc (Danh từ)

Tác phẩm âm nhạc mô tả quang cảnh, phong cách hoặc sắc thái múa của một vùng miền hay một tộc người cụ thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Vũ khúc Tây Nguyên"
  • 2."Vũ khúc cổ điển"
  • 3."Vũ khúc dân gian miền Bắc"
  • 4."Vũ khúc hiện đại thể hiện sự năng động và sáng tạo."

Lưu ý khi sử dụng "vũ khúc"

Lưu ý về danh từ

"vũ khúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vũ khúc"

vũ khúc là danh từ trong tiếng Việt. Tác phẩm âm nhạc mô tả quang cảnh, phong cách hoặc sắc thái múa của một vùng miền hay một tộc người cụ thể. Ví dụ: "Vũ khúc Tây Nguyên"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này