vòng cung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vòng cung (Danh từ)

Vòng cong tạo thành một phần của đường tròn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đường vòng cung"
  • 2."Chiếc cầu bắc qua sông có hình dạng vòng cung rất đẹp."
  • 3."Các cung đường vòng cung thường tạo cảm giác mềm mại và uyển chuyển."

Lưu ý khi sử dụng "vòng cung"

Lưu ý về danh từ

"vòng cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vòng cung"

vòng cung là danh từ trong tiếng Việt. Vòng cong tạo thành một phần của đường tròn. Ví dụ: "Đường vòng cung"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này