vũ công
Định nghĩa
Nghĩa 1: vũ công (Danh từ)
Nghệ sĩ biểu diễn múa hoặc khiêu vũ.
- 1."Đoàn vũ công biểu diễn trong lễ hội."
- 2."Cô ấy là một vũ công nổi tiếng với những điệu nhảy đầy cảm xúc."
Lưu ý khi sử dụng "vũ công"
Lưu ý về danh từ
"vũ công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vũ công"
vũ công là danh từ trong tiếng Việt. Nghệ sĩ biểu diễn múa hoặc khiêu vũ. Ví dụ: "Đoàn vũ công biểu diễn trong lễ hội."
Từ liên quan
vĩnh viễn
Liên tục mãi mãi, không có điểm dừng, từ đây trở đi.
vũ
Một loại thời tiết có mưa rơi xuống từ bầu trời.
vũ bão
Mưa và bão; thường được dùng để ví von về một sự việc diễn ra với khí thế nhanh, mạnh và dồn dập trên quy mô lớn.
vũ hội
Cuộc vui có khiêu vũ, thường thu hút đông người tham gia.
vũ khí
Phương tiện sử dụng để tiến hành cuộc đấu tranh hoặc chiến đấu.
vũ khí hoá học
Tên gọi chung cho các loại vũ khí được sử dụng để gây sát thương bằng các chất hóa học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.