vừa

Tính từPhụ từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: vừa (Tính từ)

thuộc cỡ không lớn, nhưng cũng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng cũng không phải mức độ thấp, ít

Ví dụ (4)
  • 1."Nhà máy loại vừa."
  • 2."Áo cỡ vừa."
  • 3."Nó cũng chẳng phải tay vừa."
  • 4."Cái bàn này vừa phải để đặt sách lên."
2
Tính từ

Nghĩa 2: vừa (Tính từ)

ở mức đủ để thỏa mãn yêu cầu

Ví dụ (3)
  • 1."Bao nhiêu cũng không vừa."
  • 2."Mang vừa thôi, không ai xách được đâu!"
  • 3."Bữa tiệc đã chuẩn bị vừa đủ chỗ ngồi cho khách."
3
Phụ từ

Nghĩa 3: vừa (Phụ từ)

từ biểu thị sự việc xảy ra ngay trước thời điểm sự việc được nhắc đến, thường chỉ trước một khoảng thời gian ngắn

Ví dụ (4)
  • 1."Trời vừa sáng."
  • 2."Vừa ăn cơm xong."
  • 3."Chuyện vừa xảy ra hôm qua."
  • 4."Tôi vừa mới ra khỏi nhà."

Lưu ý khi sử dụng "vừa"

Lưu ý về tính từ

"vừa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "vừa" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vừa"

vừa là tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. thuộc cỡ không lớn, nhưng cũng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng cũng không phải mức độ thấp, ít Ví dụ: "Nhà máy loại vừa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này