vú
Định nghĩa
Nghĩa 1: vú (Danh từ)
(Từ cũ) người phụ nữ được thuê để nuôi con cho gia đình chủ.
- 1."Vú nuôi"
- 2."Đi làm vú cho một nhà địa chủ"
- 3."Năm ngoái, bà ấy làm vú cho một gia đình ở quê."
- 4."Cô ấy từng làm vú cho một công tử trong nhà giàu."
Lưu ý khi sử dụng "vú"
Lưu ý về danh từ
"vú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vú"
vú là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người phụ nữ được thuê để nuôi con cho gia đình chủ. Ví dụ: "Vú nuôi"
Từ liên quan
vùng xa
Khu vực dân cư thưa thớt, nằm cách xa các trung tâm kinh tế, văn hóa, giao thông, và thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin, dẫn đến tình trạng lạc hậu và kém phát triển.
vùng đất
Khu vực địa lý thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của một quốc gia.
vùng đệm
Vùng nằm ở giữa, có chức năng chuyển tiếp giữa các khu vực có đặc điểm khác nhau hoặc đối lập.
vú cao su
Vật làm bằng cao su có hình dạng giống như núm vú, thường được sử dụng cho trẻ em ngậm hoặc lắp vào miệng chai sữa để trẻ bú.
vú em
(Từ cổ) Người phụ nữ làm nghề vú em, nuôi con cho gia đình khác bằng sữa của mình.
vú già
(Từ cũ) người phụ nữ đã lớn tuổi, thường chỉ những người đã trải qua nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.