vong bản
Định nghĩa
Nghĩa 1: vong bản (Động từ)
Quên mất nguồn cội của bản thân, không nhớ tới tổ tiên và nòi giống.
- 1."Loại người vong bản."
- 2."Nếu quên đi nguồn gốc của mình, họ sẽ sống cuộc đời vong bản."
- 3."Chúng ta không nên trở thành người vong bản, mà phải tự hào về di sản văn hóa của tổ tiên."
Lưu ý khi sử dụng "vong bản"
Lưu ý về động từ
"vong bản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vong bản"
vong bản là động từ trong tiếng Việt. Quên mất nguồn cội của bản thân, không nhớ tới tổ tiên và nòi giống. Ví dụ: "Loại người vong bản."
Từ liên quan
von vót
Nhọn và cao vút lên.
vonfram
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu W và số nguyên tử 74, được biết đến với độ bền cao và khả năng chống lại nhiệt độ cao.
vong
Người đã chết, thường được gọi là vong hồn.
vong hồn
Vong hồn chỉ linh hồn của người đã mất, thường được nghĩ đến trong các nghi lễ tưởng nhớ hoặc tín ngưỡng.
vong linh
Linh hồn của người đã qua đời.
vong mạng
Từ dùng để mô tả hành động liều lĩnh, không tính đến hậu quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.