vốn dĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vốn dĩ (Phụ từ)
Từ chỉ bản chất, tính chất vốn có, mạnh hơn chỉ từ 'vốn'.
- 1."Vốn dĩ, anh ấy luôn làm việc chăm chỉ."
- 2."Người nông dân vốn dĩ thật thà, chất phác."
- 3."Cô ấy vốn dĩ rất thông minh và nhanh nhẹn."
Câu hỏi thường gặp về "vốn dĩ"
vốn dĩ là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ bản chất, tính chất vốn có, mạnh hơn chỉ từ 'vốn'. Ví dụ: "Vốn dĩ, anh ấy luôn làm việc chăm chỉ."
Từ liên quan
vối
Cây to thuộc họ sim, có lá mọc đối, hoa nhỏ màu trắng; lá và nụ hoa thường được phơi khô để pha thành nước uống.
vốn
Tổng hợp những gì đã có hoặc tích lũy được, phục vụ cho một lĩnh vực hoạt động nào đó.
vốn cố định
Số vốn được đầu tư vào việc mua sắm nhà xưởng, thiết bị, máy móc, v.v., không tham gia trực tiếp vào quá trình mua bán hay trao đổi; khác biệt với vốn lưu động.
vốn liếng
Vốn, trong nghĩa tổng quát.
vốn lưu động
Số vốn dùng để đầu tư vào việc mua nguyên liệu, vật tư, trả lương công nhân, v.v., và sẽ được hoàn trả sau khi hàng hóa được tiêu thụ; phân biệt với vốn cố định.
vốn pháp định
Số vốn được quy định ban đầu khi công ty đăng ký thành lập với nhà nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.