vòng loại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vòng loại (Danh từ)

Vòng thi đấu đầu tiên nhằm lựa chọn người hoặc đội đủ điều kiện để tham gia các vòng thi tiếp theo.

Ví dụ (4)
  • 1."Đá vòng loại."
  • 2."Vòng loại World Cup."
  • 3."Cầu thủ cần cố gắng vượt qua vòng loại để vào thi đấu chính thức."
  • 4."Đội tuyển quốc gia đã xuất sắc vượt qua vòng loại giải châu Á."

Lưu ý khi sử dụng "vòng loại"

Lưu ý về danh từ

"vòng loại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vòng loại"

vòng loại là danh từ trong tiếng Việt. Vòng thi đấu đầu tiên nhằm lựa chọn người hoặc đội đủ điều kiện để tham gia các vòng thi tiếp theo. Ví dụ: "Đá vòng loại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này