vũ điệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vũ điệu (Danh từ)

Điệu múa, thường được thực hiện theo nhạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Vũ điệu tango"
  • 2."Họ đã biểu diễn vũ điệu ballet tuyệt đẹp."
  • 3."Vũ điệu này rất hấp dẫn và thu hút khán giả."

Lưu ý khi sử dụng "vũ điệu"

Lưu ý về danh từ

"vũ điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vũ điệu"

vũ điệu là danh từ trong tiếng Việt. Điệu múa, thường được thực hiện theo nhạc. Ví dụ: "Vũ điệu tango"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này