vũ điệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: vũ điệu (Danh từ)
Điệu múa, thường được thực hiện theo nhạc.
- 1."Vũ điệu tango"
- 2."Họ đã biểu diễn vũ điệu ballet tuyệt đẹp."
- 3."Vũ điệu này rất hấp dẫn và thu hút khán giả."
Lưu ý khi sử dụng "vũ điệu"
Lưu ý về danh từ
"vũ điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vũ điệu"
vũ điệu là danh từ trong tiếng Việt. Điệu múa, thường được thực hiện theo nhạc. Ví dụ: "Vũ điệu tango"
Từ liên quan
vũ trang
Trang bị vũ khí để phục vụ cho việc chiến đấu.
vũ trường
Nơi được xây dựng và thiết kế riêng cho việc khiêu vũ.
vũ trụ
Không gian vô cùng tận chứa đựng các thiên hà, sao, hành tinh và các vật thể khác.
vũ đoàn
Đoàn hoặc nhóm nghệ sĩ chuyên biểu diễn thể loại nhảy múa.
vũ đoán
Từ cũ hoặc từ ngữ cổ, thường dùng để chỉ sự suy đoán hoặc phỏng đoán không có căn cứ vững chắc.
vũ đài
Nơi diễn ra các cuộc đấu tranh công khai trong một lĩnh vực nào đó, thường là chính trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.