vũ đài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vũ đài (Danh từ)

Nơi diễn ra các cuộc đấu tranh công khai trong một lĩnh vực nào đó, thường là chính trị.

Ví dụ (4)
  • 1."Vũ đài chính trị"
  • 2."Vũ đài quốc tế"
  • 3."Trong vũ đài xã hội, nhiều ý kiến trái chiều đã xuất hiện."
  • 4."Cô ấy tham gia vào vũ đài văn hóa để tranh luận về các vấn đề xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "vũ đài"

Lưu ý về danh từ

"vũ đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vũ đài"

vũ đài là danh từ trong tiếng Việt. Nơi diễn ra các cuộc đấu tranh công khai trong một lĩnh vực nào đó, thường là chính trị. Ví dụ: "Vũ đài chính trị"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này