vòn vọt
Định nghĩa
Nghĩa 1: vòn vọt (Tính từ)
Rất nhanh và liên tiếp, tạo cảm giác không gì có thể cản lại được.
- 1."Giá cả tăng vòn vọt."
- 2."Cô ấy chạy vòn vọt qua phố."
- 3."Mưa rơi vòn vọt khiến ai cũng phải tìm chỗ trú."
Lưu ý khi sử dụng "vòn vọt"
Lưu ý về tính từ
"vòn vọt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vòn vọt"
vòn vọt là tính từ trong tiếng Việt. Rất nhanh và liên tiếp, tạo cảm giác không gì có thể cản lại được. Ví dụ: "Giá cả tăng vòn vọt."
Từ liên quan
vòm miệng
Vòm miệng là phần cấu trúc bên trong khoang miệng, bao gồm các mô mềm và giúp trong quá trình ăn uống cũng như phát âm.
vòm trời
(Khẩu ngữ) Vùng không gian rộng lớn phía trên chúng ta, thường được dùng để chỉ bầu trời, đặc biệt vào ban đêm.
vòn
(Phương ngữ) để chỉ sự béo hoặc đầy đặn.
vòng
Lần thi đấu hoặc bỏ phiếu trong một cuộc thi đấu hoặc bầu cử thường kéo dài qua nhiều giai đoạn.
vòng bi
Bộ phận cơ khí hình tròn, thường được lắp vào trong các thiết bị như xe đạp, máy móc để giảm ma sát.
vòng cung
Vòng cong tạo thành một phần của đường tròn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.