vong linh
Định nghĩa
Nghĩa 1: vong linh (Danh từ)
Linh hồn của người đã qua đời.
- 1."Nghiêng mình trước vong linh người đã khuất."
- 2."Mỗi năm, chúng tôi tổ chức lễ tưởng niệm vong linh tổ tiên."
- 3."Đội ngũ tổ chức đã chuẩn bị lễ vật để kính cẩn dâng lên vong linh."
Lưu ý khi sử dụng "vong linh"
Lưu ý về danh từ
"vong linh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vong linh"
vong linh là danh từ trong tiếng Việt. Linh hồn của người đã qua đời. Ví dụ: "Nghiêng mình trước vong linh người đã khuất."
Từ liên quan
vong
Người đã chết, thường được gọi là vong hồn.
vong bản
Quên mất nguồn cội của bản thân, không nhớ tới tổ tiên và nòi giống.
vong hồn
Vong hồn chỉ linh hồn của người đã mất, thường được nghĩ đến trong các nghi lễ tưởng nhớ hoặc tín ngưỡng.
vong mạng
Từ dùng để mô tả hành động liều lĩnh, không tính đến hậu quả.
vong nhân
Từ cổ, ít được sử dụng, chỉ những người đã chết một cách tổng quát.
vong ân
Quên đi lòng biết ơn hoặc sự tri ân đối với người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.