vòng vây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vòng vây (Danh từ)

Vòng khép kín bao quanh một đối tượng, không cho phép họ thoát ra ngoài.

Ví dụ (4)
  • 1."Siết chặt vòng vây."
  • 2."Thoát khỏi vòng vây."
  • 3."Đội quân đã bao vây, không một ai có thể thoát ra."
  • 4."Các đối thủ đang cố gắng phá vỡ vòng vây để thoát khỏi sự kiểm soát."

Lưu ý khi sử dụng "vòng vây"

Lưu ý về danh từ

"vòng vây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vòng vây"

vòng vây là danh từ trong tiếng Việt. Vòng khép kín bao quanh một đối tượng, không cho phép họ thoát ra ngoài. Ví dụ: "Siết chặt vòng vây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này