vừa miệng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vừa miệng (Tính từ)
(thức ăn) có vị cân đối, không quá nhạt, không quá mặn hoặc ngọt.
- 1."Nêm thêm chút gia vị cho vừa miệng."
- 2."Món canh này nấu rất vừa miệng."
- 3."Tôi thích món ăn ở đây vì nó luôn vừa miệng."
Lưu ý khi sử dụng "vừa miệng"
Lưu ý về tính từ
"vừa miệng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vừa miệng"
vừa miệng là tính từ trong tiếng Việt. (thức ăn) có vị cân đối, không quá nhạt, không quá mặn hoặc ngọt. Ví dụ: "Nêm thêm chút gia vị cho vừa miệng."
Từ liên quan
vứt
(Khẩu ngữ) hành động để đồ vật ở một nơi nào đó một cách bừa bãi, không quan tâm đến việc giữ gìn.
vừa
thuộc cỡ không lớn, nhưng cũng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng cũng không phải mức độ thấp, ít
vừa lòng
Cảm thấy hài lòng vì điều gì đó phù hợp với ý muốn của mình.
vừa mắt
(Khẩu ngữ) thể hiện sự ưng ý khi nhìn thấy một vật nào đó.
vừa mồm
(Khẩu ngữ) có nghĩa là nói vừa đủ, không thừa không thiếu.
vừa mới
Từ chỉ thời gian diễn ra ngay trước đây, không lâu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.