Từ vựng vần V (trang 7/7)
Tổng 1.200 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "V". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- vụnỞ trạng thái là những thứ nhỏ nhặt, không có giá trị đáng kể.
- vunLàm cho các vật rời rạc dồn lại thành một đống.
- vun bónHành động vun xới đất và chăm sóc cây trồng để chúng phát triển tốt hơn.
- vun đắpLàm cho điều gì đó trở nên vững bền và phát triển tốt hơn.
- vun quénHành động chăm lo, vun đắp và gây dựng mọi thứ để phát triển tốt đẹp.
- vun trồngHành động trồng và chăm sóc cây cối hoặc phát triển những giá trị tốt đẹp.
- vun vào(Khẩu ngữ) Tác động đến tâm lý của người khác, giúp họ không còn do dự trong các vấn đề cá nhân, thường liên quan đến tình yêu hay hôn nhân.
- vụn vặtNhỏ nhặt, không đáng kể, thường chỉ những điều không quan trọng.
- vun vénHành động chăm sóc và xây dựng cuộc sống riêng tư.
- vùn vụtTừ dùng để miêu tả tốc độ di chuyển hoặc sự phát triển rất nhanh, liên tục, đến mức khó nhận ra.
- vun vútDùng để chỉ sự di chuyển rất nhanh và lập tức biến mất.
- vun xớiChăm sóc, nuôi dưỡng và tạo điều kiện để phát triển.
- vungNắp đậy của nồi hoặc một số đồ dùng khác trong nấu nướng, thường có hình dạng giống như một chỏm cầu.
- vùngPhần xác định của cơ thể, có thể phân biệt với các phần khác xung quanh.
- vừngCây hoa có màu trắng, quả có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, chứa nhiều dầu và thường được dùng để chế biến thực phẩm.
- vữngCó khả năng đứng vững trước những hoàn cảnh khó khăn để thực hiện nhiệm vụ hoặc chức năng một cách bình thường.
- vũngKhu vực biển lấn sâu vào đất liền, ít sóng gió, thường được dùng để tàu thuyền neo đậu hoặc trú ẩn khi có bão.
- vụng(Ít dùng) như vũng nước (nghĩa 2)
- vững bềnCó tính chất bền vững, không dễ bị phá hủy hay thay đổi.
- vùng biểnKhu vực nước biển có giới hạn xác định, thường liên quan đến đặc điểm địa lý hoặc sinh thái.
- vùng biên(Khẩu ngữ) khu vực tiếp giáp với đường biên giới.
- vững bụng(Khẩu ngữ) có nghĩa là giữ vững, kiên định như vững tâm.
- vùng caoKhu vực rừng núi, thường là nơi sinh sống của người dân, khác với các khu vực đồng bằng.
- vững chắcCó khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái và tính chất, không bị phá hủy hoặc đổ vỡ.
- vụng chèo khéo chốngChỉ sự vụng về trong một tình huống cụ thể, nhất là khi cần khéo léo hoặc tỉ mỉ.
- vững dạCảm thấy an tâm, có chỗ dựa để không còn lo sợ, dù có gặp nguy hiểm.
- vụng dạiDại dột, thiếu khôn ngoan trong hành động hay suy nghĩ.
- vùng đấtKhu vực địa lý thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của một quốc gia.
- vùng đệmVùng nằm ở giữa, có chức năng chuyển tiếp giữa các khu vực có đặc điểm khác nhau hoặc đối lập.
- vùng kinh tế mớiKhu vực mới được người dân từ nơi khác đến khai thác và sinh sống theo quy hoạch của nhà nước.
- vùng lõmKhu vực dân cư nằm giữa thung lũng hoặc khuất sau các dãy núi cao, thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp và thông tin liên lạc.
- vững lòngTừ chỉ cảm giác vững vàng, yên tâm trong tâm trí.
- vững mạnhCó khả năng chịu đựng mọi thử thách và phát huy hiệu quả một cách mạnh mẽ.
- vung phíSử dụng hoặc tiêu tốn một cách lãng phí, không tiết kiệm.
- vùng sâuKhu vực dân cư thưa thớt, nằm sâu trong rừng núi hoặc vùng ngập nước, có giao thông không thuận lợi, dẫn đến sự phát triển chậm.
- vùng sâu vùng xaKhu vực hẻo lánh và không dễ tiếp cận.
- vững tâmCảm giác có chỗ dựa vững chắc, có khả năng yên tâm trước khó khăn hay nguy hiểm.
- vung tàn tánHành động hoặc trạng thái của việc trò chuyện, bàn luận một cách thoải mái và không chính thức, thường về nhiều chủ đề khác nhau.
- vũng tàuKhu vực nước gần bờ, thường được sử dụng làm nơi neo đậu hoặc chuyển tải hàng hóa của tàu thuỷ.
- vung tay quá tránHành động chi tiêu, tiêu dùng vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý tài chính.
- vung thiên địaKhu vực rộng lớn, chỉ những vùng đất xa xôi, hẻo lánh.
- vùng trờiPhạm vi không gian trên không thuộc quyền sở hữu của một quốc gia.
- vụng trộmTừ diễn tả hành động làm điều gì đó một cách lén lút, giấu giếm, không muốn cho người khác biết.
- vùng và vùng vằngCảm giác vùng vằng, nhưng nhấn mạnh hơn về sự kêu ca, phản kháng.
- vung vãiRơi vãi, phân tán một cách không có tổ chức.
- vùng vằngTừ dùng để diễn tả trạng thái biểu lộ sự giận dỗi, không hài lòng thông qua những hành động như vung tay, vung chân hoặc lắc lư cơ thể.
- vững vàngCó khả năng đứng vững trước mọi thử thách và tác động bất lợi từ bên ngoài.
- vùng vẫyHành động di chuyển, hoạt động mạnh mẽ, thường để thoát ra hoặc tìm tự do.
- vung vẩyDi chuyển qua lại liên tiếp một cách tự nhiên (thường dùng để chỉ về tay hoặc chân).
- vung vảyHành động ném hoặc vung thứ gì đó ra xa một cách mạnh mẽ.
- vụng vềBiểu thị sự thiếu khéo léo, không tự nhiên trong hành động hoặc lời nói.
- vùng ven(Phương ngữ) khu vực ngoại ô, cách xa trung tâm thành phố.
- vung vítHành động hoặc hành vi làm cho cái gì đó bị lật, đảo hoặc bị quật lên.
- vùng xaKhu vực dân cư thưa thớt, nằm cách xa các trung tâm kinh tế, văn hóa, giao thông, và thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin, dẫn đến tình trạng lạc hậu và kém phát triển.
- vươnCố gắng để tiến tới, đạt được cái tốt đẹp hơn hoặc cao hơn.
- vườnKhu đất nằm gần nhà, thường được bao quanh bởi hàng rào, dùng để trồng rau, hoa hoặc cây ăn trái.
- vượnLoài động vật linh trưởng lớn, sống trên cây, có chân tay dài và thường sống theo bầy đàn.
- vườn bách thảoVườn công cộng trồng nhiều loài cây cỏ khác nhau, phục vụ cho việc tham quan và nghiên cứu.
- vườn bách thúVườn công cộng nơi nuôi giữ nhiều loài động vật khác nhau, phục vụ cho việc tham quan và nghiên cứu.
- vườn địa đàngVườn được nhắc đến trong Kinh Thánh, nơi Adam và Eva sống hạnh phúc trước khi phạm tội ăn quả cấm; thường được sử dụng trong văn chương để chỉ những nơi con người sống sung sướng, hạnh phúc.
- vườn không nhà trốngMột khu đất hoặc vùng đất không có cây cối hoặc nhà cửa, thường là nơi hoang vắng hoặc chưa phát triển.
- vươn mình(Văn chương) chuyển mình vươn lên với sức mạnh và khí thế đáng kể.
- vượn ngườiTên gọi chung cho bốn loài linh trưởng có cấu trúc gần giống con người nhất, bao gồm vượn, đười ươi, hắc tinh tinh và gorilla.
- vườn quốc giaKhu vực rừng tự nhiên do nhà nước quản lý trực tiếp, được bảo vệ để giữ gìn nguyên trạng nhằm phục vụ việc tham quan và nghiên cứu.
- vườn trẻCơ sở giáo dục mầm non, nơi chăm sóc và giáo dục trẻ em trước khi vào lớp một.
- vườn trườngKhu vườn của trường học, nơi trồng cây phục vụ cho việc học tập và thực hành của học sinh.
- vườn tượcVườn riêng của một gia đình, thường được chăm sóc và trồng cây cối.
- vườn ươmNơi trồng các cây giống cho đến khi phát triển đủ mạnh để được chuyển sang nơi khác.
- vướngBị cái gì đó cản trở, giữ lại, làm cho không hoạt động dễ dàng hoặc tự do như bình thường.
- vuôngCó bốn cạnh bằng nhau và các góc vuông.
- vượngỞ trạng thái phát triển mạnh mẽ hoặc có xu hướng đi lên.
- vươngTừ cổ, chỉ vua.
- vương báTừ cổ, ít dùng, mang nghĩa giống như vương hầu.
- vướng bậnCó sự vướng víu, bận bịu, thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm.
- vương giaTừ cổ dùng để chỉ người có tước hiệu vương.
- vương giả(Từ cũ) người có quyền lực, làm vua.
- vuông gócĐược định nghĩa là tạo thành một góc vuông.
- vương hầu(Từ cũ) Tước vương và tước hầu; chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc cao nhất trong xã hội phong kiến.
- vượng khí(Từ cũ) khí đất tốt, mang lại nhiều may mắn về danh tiếng và lợi lộc, theo thuật địa lý.
- vướng mắcBị cản trở bởi một yếu tố nào đó trong quá trình hoạt động.
- vương miệnMũ được tặng cho người đoạt giải nhất trong các cuộc thi, thường là thi sắc đẹp.
- vương phiNgười vợ của vương hầu hoặc thái tử.
- vương quốcNơi được coi là dưới sự ngự trị, chi phối của một cá nhân, tổ chức hoặc một lĩnh vực hoạt động nào đó.
- vương quyềnQuyền lực và quyền hành của nhà vua, thể hiện quyền lực tối cao trong triều đình.
- vương tônCon cháu của các dòng dõi quyền quý trong thời phong kiến.
- vuông treHàng rào được làm từ tre xanh, thường được trồng xung quanh một khu đất có hình dạng vuông vắn.
- vương triềuTriều đại hoặc chính quyền được thiết lập bởi một vị vua.
- vuông tròn(Từ cũ, Văn chương) chỉ sự tốt đẹp, thuận lợi trong mọi khía cạnh (thường được dùng để nói về việc sinh đẻ hay tình duyên).
- vương tướngChỉ vương và tướng, những chức tước cao nhất trong triều đình phong kiến, thường dùng để nói đến sự nghiệp lớn hay chức vụ cao trong khẩu ngữ, mang hàm ý mỉa mai.
- vương vãiRơi rải rác ở nhiều nơi, từng ít một.
- vương vấnCó tâm trí phải nghĩ đến, nhớ đến một điều gì đó, ngay cả khi đang bận rộn với những việc khác, không thể dứt ra được.
- vuông vắnCó đường nét gãy góc, đồng đều và rõ ràng.
- vương vấtVương lại một chút, vẫn còn tồn tại, gây bận tâm cho người khác.
- vướng vấtBị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra khỏi một tình huống nào đó.
- vướng vítBị kẹt, không thể di chuyển hoặc thoát ra được do bị chướng ngại vật.
- vương vít(Ít dùng) mang nghĩa tương tự như vương vấn.
- vương víuTình trạng không gọn gàng, lượm thượm, thường được dùng để miêu tả người có cách ăn mặc hay tóc tai bù xù.
- vướng víuLàm cản trở, bị ảnh hưởng bởi nhiều thứ không cần thiết.
- vuông vứcCó hình dáng vuông vức, với các góc cạnh rõ ràng.
- vương vướngCó nghĩa tương tự như 'vướng', nhưng với mức độ nhẹ hơn.
- vuột(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động trượt hoặc rơi ra một cách nhanh chóng.
- vuốtMóng nhọn, sắc và cong của một số loài động vật như hổ, báo.
- vượtRa khỏi giới hạn nào đó hay tiến xa hơn.
- vượt bậcBỏ qua các cấp độ thông thường để đạt được cấp độ cao hơn rõ rệt.
- vượt bựcTừ địa phương chỉ hành động vượt qua, vượt ra ngoài giới hạn hoặc mức độ đã đặt ra.
- vượt cạnTừ miêu tả quá trình sinh con, thể hiện sự vất vả của người mẹ trong lúc sinh nở.
- vượt cấpHành động bỏ qua các cấp độ thông thường để được nâng cao lên mức cao hơn.
- vuốt đuôiHành động xoa, vỗ hoặc chạm nhẹ lên đuôi của một con vật, thường là để thể hiện tình cảm hoặc sự chăm sóc.
- vuốt mắtHành động vuốt mắt của người đã chết để nhắm hẳn lại, thường nhằm thể hiện sự vĩnh biệt với người thân yêu.
- vuốt mặt không kịpDiễn tả tình trạng không kịp làm một việc gì đó, thường là để chỉ việc không kịp chuẩn bị hay đáp ứng yêu cầu nào đó.
- vượt ngụcHành động của tù nhân trốn thoát khỏi nhà tù.
- vượt ràoCó nghĩa như 'phá rào', thường chỉ hành động vượt qua một trở ngại, không tuân theo quy định.
- vuốt râu hùmHành động làm một điều gì đó một cách nhẹ nhàng, từ từ, tương tự như cách vuốt ve một bộ râu hùm.
- vượt trộiVượt lên một cách rõ rệt, nổi bật hơn hẳn so với mức độ bình thường.
- vượt tuyếnHành động bỏ qua hoặc vượt qua một cấp độ, phạm vi hoạt động nào đó.
- vuốt veHành động diễn tả sự quan tâm, thông cảm nhằm tạo sự gần gũi, chiếm được cảm tình hay lôi kéo, mua chuộc.
- vứt(Khẩu ngữ) hành động để đồ vật ở một nơi nào đó một cách bừa bãi, không quan tâm đến việc giữ gìn.
- vụtTừ dùng để chỉ sự chuyển đổi trạng thái xảy ra nhanh chóng và đột ngột.
- vútDi chuyển nhanh và nhẹ nhàng, thường theo chiều thẳng đứng hoặc một cách mạnh mẽ.
- vụt một cáiĐộng từ chỉ hành động di chuyển nhanh chóng, bất ngờ.