vũ thuỷ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vũ thuỷ (Danh từ)

Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 18, 19 hoặc 20 tháng Hai dương lịch.

Ví dụ (2)
  • 1."Vũ thủy đánh dấu sự chuyển giao giữa mùa đông và mùa xuân."
  • 2."Trong các truyền thuyết cổ, Vũ thủy thường được xem là thời điểm bắt đầu mùa mưa."

Lưu ý khi sử dụng "vũ thuỷ"

Lưu ý về danh từ

"vũ thuỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vũ thuỷ"

vũ thuỷ là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 18, 19 hoặc 20 tháng Hai dương lịch. Ví dụ: "Vũ thủy đánh dấu sự chuyển giao giữa mùa đông và mùa xuân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này