vũ đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vũ đoàn (Danh từ)

Đoàn hoặc nhóm nghệ sĩ chuyên biểu diễn thể loại nhảy múa.

Ví dụ (3)
  • 1."Hát có vũ đoàn phụ họa."
  • 2."Vũ đoàn biểu diễn nhiều thể loại múa truyền thống và hiện đại."
  • 3."Tôi rất thích xem những buổi biểu diễn của vũ đoàn này."

Lưu ý khi sử dụng "vũ đoàn"

Lưu ý về danh từ

"vũ đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vũ đoàn"

vũ đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Đoàn hoặc nhóm nghệ sĩ chuyên biểu diễn thể loại nhảy múa. Ví dụ: "Hát có vũ đoàn phụ họa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này