mĩ thuật công nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mĩ thuật công nghiệp (Danh từ)

Ngành mĩ thuật ứng dụng, chuyên nghiên cứu về mặt thẩm mỹ và thiết kế của các sản phẩm công nghiệp.

Ví dụ (2)
  • 1."Mĩ thuật công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những sản phẩm không chỉ hữu ích mà còn đẹp mắt."
  • 2."Sinh viên ngành mĩ thuật công nghiệp thường tham gia các dự án thiết kế thực tế để áp dụng kiến thức đã học."

Lưu ý khi sử dụng "mĩ thuật công nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"mĩ thuật công nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mĩ thuật công nghiệp"

mĩ thuật công nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Ngành mĩ thuật ứng dụng, chuyên nghiên cứu về mặt thẩm mỹ và thiết kế của các sản phẩm công nghiệp. Ví dụ: "Mĩ thuật công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những sản phẩm không chỉ hữu ích mà còn đẹp mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này