miệng tiếng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: miệng tiếng (Danh từ)

Lời bàn tán, chê bai của mọi người (nói chung).

Ví dụ (4)
  • 1."Miệng tiếng của thiên hạ."
  • 2."Không sợ gì miệng tiếng."
  • 3."Nhiều khi miệng tiếng ảnh hưởng đến quyết định của mình."
  • 4."Anh ấy không bận tâm đến miệng tiếng xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "miệng tiếng"

Lưu ý về danh từ

"miệng tiếng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "miệng tiếng"

miệng tiếng là danh từ trong tiếng Việt. Lời bàn tán, chê bai của mọi người (nói chung). Ví dụ: "Miệng tiếng của thiên hạ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này