mi-cron

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mi-cron (Danh từ)

Đơn vị đo lường rất nhỏ, thường được dùng để chỉ kích thước của các đối tượng nhìn thấy bằng kính hiển vi.

Ví dụ (3)
  • 1."Một sợi tóc thường có đường kính khoảng 70 mi-cron."
  • 2."Các vi khuẩn có kích thước từ 1 đến 10 mi-cron."
  • 3."Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã phân tích các hạt bụi có kích thước dưới 5 mi-cron."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mi-cron (Danh từ)

Một loại máy tính hoặc thiết bị điện tử nhỏ gọn, thường dùng cho các ứng dụng cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc mi-cron này có thể giúp tôi theo dõi sức khỏe hàng ngày."
  • 2."Nhiều mi-cron được sử dụng trong các dự án nghiên cứu khoa học."
  • 3."Công nghệ mi-cron ngày càng phổ biến trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng."

Lưu ý khi sử dụng "mi-cron"

Lưu ý về danh từ

"mi-cron" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mi-cron" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mi-cron"

mi-cron là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo lường rất nhỏ, thường được dùng để chỉ kích thước của các đối tượng nhìn thấy bằng kính hiển vi. Ví dụ: "Một sợi tóc thường có đường kính khoảng 70 mi-cron."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này