mẹt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mẹt (Danh từ)

Đồ vật được làm từ tre nứa, có hình dạng tròn và lòng nông, thường được sử dụng để phơi hoặc bày các loại thực phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Bà tôi thường dùng mẹt để phơi cá khô."
  • 2."Mẹ đã bày bánh trên mẹt để tiếp khách."

Lưu ý khi sử dụng "mẹt"

Lưu ý về danh từ

"mẹt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mẹt"

mẹt là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật được làm từ tre nứa, có hình dạng tròn và lòng nông, thường được sử dụng để phơi hoặc bày các loại thực phẩm. Ví dụ: "Bà tôi thường dùng mẹt để phơi cá khô."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này