miệng thế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: miệng thế (Danh từ)

Lời nhận xét, bình luận hay chê bai từ nhiều người, thường mang tính tiêu cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Miệng thế cười chê."
  • 2."Dù có miệng thế bàn tán, nhưng tôi vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ của mình."
  • 3."Người ta luôn có miệng thế, nhưng điều quan trọng là bản thân mình phải tự tin."

Lưu ý khi sử dụng "miệng thế"

Lưu ý về danh từ

"miệng thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "miệng thế"

miệng thế là danh từ trong tiếng Việt. Lời nhận xét, bình luận hay chê bai từ nhiều người, thường mang tính tiêu cực. Ví dụ: "Miệng thế cười chê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này