meson
Định nghĩa
Nghĩa 1: meson (Danh từ)
Tên gọi chung cho những hạt cơ bản không ổn định, có khối lượng nằm giữa electron và proton.
- 1."Meson là một phần quan trọng trong lý thuyết trường lượng tử."
- 2."Nghiên cứu về meson giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của hạt nhân."
Lưu ý khi sử dụng "meson"
Lưu ý về danh từ
"meson" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "meson"
meson là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho những hạt cơ bản không ổn định, có khối lượng nằm giữa electron và proton. Ví dụ: "Meson là một phần quan trọng trong lý thuyết trường lượng tử."
Từ liên quan
menu
Danh sách các tùy chọn hoặc lệnh trong một chương trình máy tính, thường được tổ chức theo nhóm công việc để tiện cho việc sử dụng.
meo
Mốc bám thành mảng.
meo cau
Một giống mèo nhỏ, thường có ngoại hình dễ thương với tính cách năng động và khả năng leo trèo tốt.
methane
Khí không màu, dễ cháy, được sinh ra từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ. Methane thường được sử dụng làm nhiên liệu đốt và nguyên liệu trong ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.
mg
Viết tắt của 'milli-gram', đơn vị đo trọng lượng bằng một phần nghìn gram.
mi
Lông mi (cách nói tắt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.