mê muội
Định nghĩa
Nghĩa 1: mê muội (Tính từ)
Chỉ trạng thái không tỉnh táo, mất phương hướng hoặc không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng.
- 1."Cô ấy trở nên mê muội khi nghe tin xấu về gia đình."
- 2."Khi bị ảnh hưởng bởi thuốc, anh ta cảm thấy mê muội và không thể quyết định được gì."
- 3."Mọi người thường mê muội khi quá hứng thú với một trò chơi mà quên mất thời gian."
Nghĩa 2: mê muội (Động từ)
Hành động khi người ta say mê một điều gì đó đến mức không còn tỉnh táo.
- 1."Anh ta đã mê muội vào việc chơi game cả đêm mà không nghỉ."
- 2."Nhiều người mê muội với những giấc mơ xa vời và quên mất thực tại."
- 3."Cô ấy mê muội trong vẽ tranh đến mức không nghe thấy tiếng gọi của bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "mê muội"
Lưu ý về động từ
"mê muội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"mê muội" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "mê muội" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mê muội"
mê muội là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái không tỉnh táo, mất phương hướng hoặc không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng. Ví dụ: "Cô ấy trở nên mê muội khi nghe tin xấu về gia đình."
Từ liên quan
mê lú
Trạng thái bị mờ hoặc không rõ ràng, thường do sự thiếu tập trung hoặc sự phân tâm.
mê lộ
Con đường lạc lối, khó tìm ra hướng đi; thường được sử dụng trong văn chương để ám chỉ những con đường lầm lạc trong cuộc sống.
mê man
Chỉ trạng thái say mê, thích thú đến mức quên cả thời gian và không gian xung quanh.
mê mải
Chỉ việc say mê hoặc bị cuốn hút quá mức vào một việc nào đó.
mê mẩn
Cảm thấy say sưa, thích thú đến mức như không còn chú ý đến điều gì khác.
mê mệt
Say mê đến mức không còn khả năng giữ được trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần thăng bằng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.