mĩ dục

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mĩ dục (Danh từ)

Sự ham muốn hoặc sự yêu thích đối với cái đẹp, thường liên quan đến nghệ thuật, thẩm mỹ và sự hoàn mỹ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn theo đuổi mĩ dục trong từng tác phẩm nghệ thuật của mình."
  • 2."Người ta thường nói rằng mĩ dục giúp con người sống cảm nhận và yêu đời hơn."
  • 3."Khi trang trí nhà cửa, tôi rất chú trọng đến mĩ dục để tạo không gian vui vẻ cho gia đình."
2
Tính từ

Nghĩa 2: mĩ dục (Tính từ)

Mang tính chất yêu đẹp, thường được dùng để miêu tả những thứ đẹp đẽ hoặc gây ấn tượng tích cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tranh này thật mĩ dục, màu sắc và bố cục thật hài hòa."
  • 2."Căn phòng được thiết kế rất mĩ dục, mọi chi tiết đều được chăm chút kỹ lưỡng."
  • 3."Chiếc váy cô ấy mặc hôm nay thật mĩ dục, nó tôn lên vẻ đẹp của cô ấy."

Lưu ý khi sử dụng "mĩ dục"

Lưu ý về tính từ

"mĩ dục" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"mĩ dục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mĩ dục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mĩ dục"

mĩ dục là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Sự ham muốn hoặc sự yêu thích đối với cái đẹp, thường liên quan đến nghệ thuật, thẩm mỹ và sự hoàn mỹ. Ví dụ: "Cô ấy luôn theo đuổi mĩ dục trong từng tác phẩm nghệ thuật của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này