mèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mèo (Danh từ)
Động vật nhỏ thuộc loài ăn thịt, có khả năng leo trèo xuất sắc, thường được nuôi trong nhà để bắt chuột hoặc làm thú cưng.
- 1."Mèo mướp"
- 2."Chó treo, mèo đậy (tng)"
- 3."Mỡ để miệng mèo (tng)"
- 4."Nhà tôi có một con mèo rất thích chơi đùa."
Lưu ý khi sử dụng "mèo"
Lưu ý về danh từ
"mèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mèo"
mèo là danh từ trong tiếng Việt. Động vật nhỏ thuộc loài ăn thịt, có khả năng leo trèo xuất sắc, thường được nuôi trong nhà để bắt chuột hoặc làm thú cưng. Ví dụ: "Mèo mướp"
Từ liên quan
mè nheo
Hành động nói nhiều và dai dẳng để nài xin, phàn nàn hoặc trách móc, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
mè xửng
Kẹo dẻo màu vàng nhạt, trong suốt, được bọc bên ngoài bằng lớp vừng, thường được cắt thành miếng.
mèng
(Thông tục) không tốt hoặc kém chất lượng.
mèo già hoá cáo
Câu nói mô tả một người qua thời gian trở nên khôn ngoan, ranh ma hơn, thường là khi họ đã trải qua nhiều kinh nghiệm sống.
mèo mun
Một loại mèo có bộ lông màu đen tuyền, thường được nuôi làm thú cưng.
mèo mù vớ cá rán
Diễn tả một tình huống mà một người hoặc một con vật may mắn tìm thấy cái gì đó mà họ không hề mong đợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.