mía de

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mía de (Danh từ)

Loại mía nhỏ, thường được sử dụng để lấy mật.

Ví dụ (2)
  • 1."Mía de thường mọc nhiều ở vùng đồng bằng."
  • 2."Chúng tôi đã sử dụng mía de để làm một món tráng miệng ngọt ngào."

Lưu ý khi sử dụng "mía de"

Lưu ý về danh từ

"mía de" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mía de"

mía de là danh từ trong tiếng Việt. Loại mía nhỏ, thường được sử dụng để lấy mật. Ví dụ: "Mía de thường mọc nhiều ở vùng đồng bằng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này