mét

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mét (Danh từ)

Đơn vị đo chiều dài, bằng một phần triệu của một mét.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiều cao của tòa nhà này khoảng 20 mét."
  • 2."Tôi đã đi bộ được 500 mét rồi."
  • 3."Cái dây này dài hơn 3 mét."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mét (Danh từ)

Tên gọi để chỉ một người hoặc một cái gì đó trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.

Ví dụ (3)
  • 1."Lần sau anh đến, nhớ dẫn theo 'mét' nhé!"
  • 2."Nghe nói cô ấy có 'mét' khá cao trong công ty."
  • 3."Mọi người đều gọi Tùng là 'mét' vì chiều cao của anh ấy."

Lưu ý khi sử dụng "mét"

Lưu ý về danh từ

"mét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mét"

mét là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo chiều dài, bằng một phần triệu của một mét. Ví dụ: "Chiều cao của tòa nhà này khoảng 20 mét."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này