Từ vựng vần M (trang 6/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- miễuTừ dùng trong phương ngữ để chỉ một ngôi miếu nhỏ.
- miếuĐền thờ nhỏ, dùng để thờ những nhân vật được phong thần hoặc đã được thần thánh hóa.
- miếu đườngCó nghĩa tương tự như thái miếu.
- miếu mạoTừ chỉ các loại miếu, đền, hoặc các công trình thờ phụng tương tự.
- miêu tảDùng các phương tiện ngôn ngữ để tạo ra hình ảnh rõ nét về sự vật, sự việc hoặc thế giới nội tâm của con người.
- milli-Tiền tố 'milli-' được sử dụng trong các đơn vị đo lường để chỉ một phần nghìn của đơn vị gốc.
- mímHành động ngậm chặt hoặc khép chặt môi và miệng lại.
- mỉmHơi nhếch mép và chúm môi lại để cười mà không phát ra tiếng.
- mịnTừ chỉ sự nhỏ và mượt, khi sờ vào có cảm giác nhẵn, mềm, không bị gợn tay.
- mìnKhối thuốc nổ được sử dụng làm vũ khí, chôn hoặc đặt sẵn để công phá hoặc gây sát thương khi có lực tác động.
- mìn định hướngMìn lõm, phát nổ và tạo ra các mảnh cùng sức ép được định hướng về một phía cụ thể.
- mìn lõmMìn chứa thuốc nổ được thiết kế theo hình dạng lõm, nhằm tạo ra sức công phá tập trung hơn.
- mịn màngMịn màng dùng để miêu tả bề mặt mềm mại, nhẵn nhụi, không có gồ ghề hay khuyết điểm.
- mìn muỗiMìn nhỏ được sử dụng để gây ra sát thương.
- mìnhBộ phận cơ bản tạo ra hình dáng bên ngoài của một số vật.
- minh bạchRõ ràng, dễ hiểu và không có sự nghi ngờ.
- minh chủBậc vua chúa có tài đức và sáng suốt, thể hiện sự lãnh đạo trong mối quan hệ với bề tôi.
- minh chứngCái được dẫn ra để làm căn cứ chứng minh, thường được dùng để chỉ một ví dụ hoặc trường hợp tiêu biểu.
- mình đồng da sắtMột người có sức mạnh vượt trội, kiên cường và chịu đựng giỏi, thường dùng để chỉ người có tính cách bền bỉ, không dễ bị đánh bại.
- mình gầy xác vechỉ tình trạng cơ thể ốm yếu, thiếu sức sống, thường dùng để miêu tả một người có thân hình gầy, không đủ mập mạp.
- mình hạc xác veChỉ vẻ đẹp thanh mảnh, nhẹ nhàng của một người phụ nữ, thường được dùng để ca ngợi sắc đẹp mảnh mai.
- mình hạc xương maiChỉ người hoặc đối tượng có thân hình gầy, thanh thoát mà vẫn duyên dáng.
- minh hoạLàm rõ và sinh động hơn nội dung muốn trình bày thông qua hình vẽ hoặc những hình thức dễ hiểu khác.
- minh khíVật nhỏ được dùng làm biểu tượng cho đồ dùng hàng ngày, thường được chôn theo người chết trong mộ để phục vụ cho cuộc sống ở thế giới bên kia.
- minh mẫnCó khả năng nhận thức nhanh chóng và rõ ràng, ít gặp nhầm lẫn (thường dùng để nói về người lớn tuổi).
- mình mẩy(Khẩu ngữ) chỉ toàn bộ thân thể.
- minh môngCó nghĩa là rộng rãi, thoáng đãng, không bị chướng ngại vật.
- minh oanLàm sáng tỏ hoặc chứng minh sự trong sạch trước những hiểu lầm hoặc oan khuất.
- minh quânVị vua có trí tuệ và hiểu biết, thường được coi là người lãnh đạo tài ba.
- minh sơn thệ hảiMột vị trí địa lý đẹp, thường được dùng để chỉ một nơi có cảnh quan tuyệt mỹ và thanh bình bên bờ biển.
- minh tinhMột ngôi sao phát sáng rõ rệt trên bầu trời, thường có màu sắc đặc trưng và được quan sát từ Trái Đất.
- minh triếtÍt dùng để chỉ điều gì đó sáng sủa, rõ ràng.
- minh xácRõ ràng và chính xác.
- minh xét(Trang trọng) Xem xét và đánh giá một cách rõ ràng, thường liên quan đến sự oan ức hay vấn đề cần được làm sáng tỏ.
- miniLoại đồ vật nhỏ hoặc bé.
- mịtỞ trạng thái hoàn toàn bị bao phủ, che lấp một khoảng không gian rộng lớn, khiến cho không thể nhìn thấy gì.
- mítCây ăn quả lớn có thân to, có nhựa mủ, quả lớn với vỏ gai, bên trong chứa nhiều múi màu vàng khi chín và mang vị ngọt thơm.
- mít đặcChỉ người ngu ngốc, không thông minh.
- mít daiMít có quả dày, ráo nước, có vị thơm ngon và dai.
- mít mậtQuả mít có múi mềm, nhão và vị ngọt đặc trưng.
- mịt mờTừ dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng, mờ nhạt hoặc không có hình dáng rõ rệt.
- mịt mùChỉ tình trạng không nhìn thấy rõ ràng, bị che khuất hoặc bối rối.
- mịt mùngMịt mùng có nghĩa là khó nhìn thấy hoặc bất định, thường được dùng để miêu tả tình trạng thời tiết hoặc những thứ không rõ ràng.
- mít ráoLoại mít có đặc điểm là không có nước, thịt mít ráo thường khô và có vị ngọt ít hơn các loại mít khác.
- mít tinhMít tinh chỉ một cuộc tập hợp đông đảo của người dân để bày tỏ ý kiến, quan điểm về một vấn đề xã hội hoặc chính trị nào đó.
- mít tịt(Khẩu ngữ) Cách diễn đạt chỉ sự không biết hoặc không hiểu một điều gì đó.
- mít tố nữMột loại cây có quả, thường được biết đến với vị ngọt và hương thơm dễ chịu.
- mít ướt(Phương ngữ) tên gọi khác của loại mít mật.
- mlĐơn vị đo theo hệ mét, thường được dùng để đo thể tích hoặc khối lượng của chất lỏng.
- mmThể hiện sự đồng tình, uốn lượng hay sự bối rối.
- mnTừ viết tắt của từ 'món ăn', thường dùng trong giao tiếp để chỉ đồ ăn.
- mớMột số lượng tương đối lớn của những vật, thứ cùng loại nhưng khác nhau về nhiều mặt và ở trạng thái lộn xộn, thường được coi là ít có giá trị (hàm ý chê bai).
- mồcách nói văn chương để chỉ ngôi mộ.
- mơCây ăn quả có lá răng cưa, hoa màu trắng, quả chín màu vàng lục và có lông mịn, vị chua.
- môMô là một hình ảnh hoặc mô hình được sử dụng để chỉ rõ hoặc minh họa một đối tượng nào đó.
- mòBọ nhỏ, chân khớp, thường xuất hiện ở ổ gà hoặc sống ký sinh trên cơ thể gà, gây cảm giác rất ngứa.
- mởLàm xuất hiện một tình huống hoặc một thời kỳ mới đầy triển vọng.
- mỗ(Khẩu ngữ) từ dùng để tự xưng, thường được sử dụng trong bối cảnh nói với người ngang hàng hoặc cấp dưới.
- mộNơi chôn cất người đã khuất (hoặc nơi chôn cất tượng trưng) được tạo hình cao hơn xung quanh.
- mó(Khẩu ngữ) hành động chạm vào hoặc bắt đầu làm một việc gì đó.
- mỏ(Thông tục) miệng, môi, thường được dùng để thể hiện sự coi thường.
- mõNgười chuyên làm công việc đánh mõ để thông báo việc làng trong thời xưa, thường được coi là thấp kém.
- mỡCây to mọc ở rừng, thuộc họ với vàng tâm, gỗ nhẹ màu vàng nhạt, thường được sử dụng trong xây dựng và ngành công nghiệp gỗ dán.
- mờKhông bóng bẩy hoặc không trong suốt.
- moTừ viết tắt chỉ mo cau, thường được dùng để chỉ một loại vật liệu hoặc thực vật.
- mổ(chim, gà, v.v.) dùng mỏ để nhặt thức ăn hoặc giao đấu.
- mợ(Từ cũ) từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ trẻ có chồng là công chức trung cấp trong những thời kỳ trước, thể hiện sự kính trọng.
- mốCông trình xây dựng dựa vào nền đường để dẫn xuống phà.
- mỏ ácPhần đầu dưới của xương mỏ ác.
- mờ ámSuy nghĩ hoặc hành động không rõ ràng, có điều gì đó xấu xa hoặc gian lận được giấu kín bên trong.
- mờ ảoCó vẻ không rõ ràng, không rõ nét; thường dùng để chỉ về tình trạng hoặc hình ảnh không rõ ràng, có phần huyền ảo.
- mớ ba mớ bảyChỉ sự hỗn độn, lộn xộn, không có trật tự rõ ràng.
- mớ bảy mớ baMột biểu thức chỉ sự lộn xộn, không gọn gàng hay có trật tự.
- mỏ cặp(Khẩu ngữ) Là từ chỉ dụng cụ ê tô, dùng để cố định đồ vật trong khi làm việc.
- mo cauBẹ lá cau cuốn quanh thân cây cau.
- mồ chaCâu nói thể hiện sự bất mãn hoặc chỉ trích một cách thô tục, thường dùng để thể hiện sự không tôn trọng.
- mỡ chàiMỡ tích tụ ở màng trong bụng lợn, có hình dạng giống như cái chài đánh cá.
- mộ chíPhiến đá hoặc tấm gỗ được đặt trong khu vực mộ, ghi lại tên tuổi, quê quán và các thông tin khác của người đã khuất.
- mở cờCó tính chất vui mừng, phấn khởi, thường dùng để chỉ trạng thái của ai đó khi gặp may mắn.
- mổ còHành động đánh máy chậm rãi, từng chữ một, thường chỉ sử dụng một vài ngón tay.
- mở cờ gióng trốngCảm thấy hào hứng, vui mừng, phấn khởi về một điều gì đó sắp xảy ra.
- mở cờ trong bụngCảm thấy vui mừng, phấn khởi trong lòng khi có điều gì đó tốt đẹp sắp xảy ra.
- mồ côiBị mất cha và/hoặc mẹ khi còn nhỏ.
- mồ côi mồ cútNgười không còn cha hoặc mẹ, hoặc cả cha lẫn mẹ.
- mỡ cơm xôiMỡ tích tụ bao quanh ruột non và ruột già của lợn.
- mở cửaHành động làm cho cánh cửa mở ra, cho phép người hoặc vật đi qua.
- mộ đạoTin tưởng và một lòng theo đức tin của đạo, thường nói về đạo Kitô.
- mở đầuBắt đầu một quá trình hoặc sự kiện nào đó.
- mỡ để miệng mèoMột loại thức ăn thơm ngon, thường được dùng để dụ hoặc thu hút mèo.
- mô-đécMô-đéc (mô-đun) là một đơn vị cơ bản trong công nghệ thông tin, thường được dùng để chỉ các thành phần hoặc mô-đun phần mềm.
- mô-đemThiết bị điện tử dùng để kết nối và truyền tải tín hiệu internet.
- mô-đenMô-đen là thuật ngữ chỉ kiểu dáng hoặc hình thức mới, thường được áp dụng trong thời trang, thiết kế hoặc công nghệ.
- mộ địaNơi chôn cất người đã qua đời, thường được gọi là nghĩa địa.
- mộ điệuRất hâm mộ và có khả năng thưởng thức, đánh giá cao về một lĩnh vực nào đó (thường gắn liền với nghệ thuật hoặc thể thao).
- mô-đunMô-đun là một đơn vị cấu trúc hoặc chức năng độc lập trong một hệ thống lớn hơn, thường được sử dụng để cải thiện tính linh hoạt và khả năng mở rộng.
- mở đườngHành động tạo ra hướng mới hoặc điều kiện thuận lợi cho một quá trình hoạt động nào đó.
- mỡ gàMàu vàng nhạt giống như màu mỡ của con gà.
- mỏ hànDụng cụ kim loại dùng để nung đỏ và làm nóng chảy các loại kim loại trong quá trình hàn.
- mở hàng(Khẩu ngữ) hành động cho tiền, quà mừng tuổi trẻ em vào dịp Tết năm mới.
- mô hìnhHình thức thể hiện một cách succinct những đặc điểm chính của một đối tượng thông qua một phương tiện nhất định, nhằm nghiên cứu đối tượng đó.
- mô hình hoáQuá trình tạo ra mô hình để thể hiện một hệ thống hoặc một khái niệm phức tạp bằng cách đơn giản hóa các yếu tố của nó.
- mơ hồKhái niệm không rõ ràng, mơ màng, thiếu sự xác thực.
- mồ hôiMồ hôi là chất lỏng được tiết ra từ cơ thể con người, thường biểu trưng cho công sức và sự vất vả trong lao động.
- mồ hôi mồ kêMồ hôi mồ kê chỉ chất lỏng bài tiết từ cơ thể khi hoạt động tinh thần hoặc thể chất. Đây là hiện tượng bình thường giúp cơ thể điều hòa nhiệt độ.
- mồ hôi muốiMồ hôi có chứa nhiều muối, khi khô sẽ để lại những vết loang trắng trên quần áo.
- mồ hôi nước mắtTình trạng khó khăn, cực khổ, phải nỗ lực nhiều để đạt được điều gì đó, thường biểu hiện qua nước mắt và mồ hôi.
- mồ hóng(Phương ngữ) Từ chỉ một loại bếp hoặc lò nướng có hình dạng đặc biệt, thường được sử dụng trong nấu ăn truyền thống.
- mỡ khổMỡ dày được hình thành dưới lớp da của lợn.
- mò kim đáy bểCố gắng tìm kiếm một điều gì đó khó khăn, thường là điều không thể tìm thấy.
- mò kim đáy biểnHành động tìm kiếm một điều gì đó rất khó khăn hoặc không thể tìm thấy.
- mỡ láMỡ lợn được cắt thành tấm mỏng ở hai bên sườn.
- mỏ lếtDụng cụ có bánh răng điều chỉnh, được sử dụng để tháo lắp các loại đai ốc và đinh ốc với nhiều kích cỡ khác nhau.
- mồ ma(Khẩu ngữ) thời kỳ còn sống của một người nào đó đã qua đời từ lâu.
- mồ mảNơi chôn cất người đã khuất (nói chung).
- mò mẫmDò tìm trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc không có đủ kiến thức, phương pháp cần thiết.
- mở mànBắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật như biểu diễn, phim ảnh.
- mơ màngTrạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc chưa tỉnh táo hoàn toàn.
- mở mangMở rộng kiến thức, kinh nghiệm hoặc lĩnh vực gì đó.
- mỡ màngMỡ dùng để chế biến thực phẩm (nói chung).
- mở mắt(Khẩu ngữ) nhận ra hoặc khiến ai đó nhận ra những sai lầm của bản thân.
- mở mặtCó thể tự hào, hãnh diện trước mọi người do đã thành đạt hoặc khá giả.
- mở mặt mở màyThể hiện sự phấn khởi, vui vẻ hoặc được tôn trọng, làm tăng thêm sự tự tin khi gặp gỡ người khác.
- mỡ màuÍt sử dụng, chỉ màu sắc tương tự như màu mỡ.
- mó máy(Khẩu ngữ) hành động động vào hoặc chạm vào một cái gì đó, thường xuất phát từ sự tò mò hoặc nghịch ngợm.
- mỡ máyDầu nhờn dạng đặc, thường được sử dụng để bôi trơn máy móc.
- mở mày mở mặtCảm thấy vui vẻ, hạnh phúc, thường là khi được gặp gỡ bạn bè hoặc có tin tốt.
- mở miệng(Khẩu ngữ) nói ra điều gì đó, thường mang ý coi thường hoặc không tôn trọng.
- mờ mịtTình trạng thiếu sáng sủa, không có gì rõ ràng hoặc không có hy vọng.
- mơ mơ màng màngChỉ trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, thường khi đang trong tình trạng nửa tỉnh nửa mê.
- mơ mòng(Từ cổ, ít dùng) có nghĩa tương tự như mơ màng.
- mơ mộngHành động say mê theo những hình ảnh tốt đẹp nhưng không thực tế.
- mo nangLá có hình dạng đặc biệt, với bẹ rất phát triển, bao bọc gần như kín các mắt búp măng hoặc thân của các loại tre nứa.
- mỏ neoVật bằng sắt, nặng, có một hoặc nhiều mỏ quặp, được thả xuống dưới đáy nước để giữ cho tàu thuyền đứng yên tại một vị trí xác định.
- mơ ngủTrạng thái đang mơ trong khi ngủ.
- mỏ nhátTên gọi (trong phương ngữ) chỉ con dẽ.
- mờ nhạtMờ, không rõ nét hoặc không có điểm nổi bật.
- mô-nôMột kiểu phương tiện giao thông khép kín, thường có một chỗ ngồi, được sử dụng để đi lại trong các khu vực hẹp.
- mô-nô-meMô-nô-me là một đơn vị cấu trúc cơ bản trong hóa học, được tạo thành từ các nguyên tử kết hợp lại với nhau.
- mơ-nuyDanh sách các món ăn, thức uống được phục vụ trong một nhà hàng hoặc quán cà phê.
- mô phạmMẫu mực, chuẩn mực để mọi người noi theo.
- mỡ phầnPhần mỡ dày thường nằm ở gáy, vai hoặc mông của lợn.
- mô phậtCụm từ được sử dụng để thể hiện lòng tôn kính hoặc sự sùng bái đến Đức Phật.
- mô phỏngLấy làm mẫu hoặc phỏng theo để tạo ra một cái gì đó.
- mo-rátMô hình thực tế của một vấn đề hoặc tình huống, thường được sử dụng để minh họa hoặc giải thích.
- mở rộngLàm cho phạm vi hoặc quy mô trở nên rộng lớn hơn so với trước đây.
- mỡ sa(Phương ngữ) chỉ loại mỡ lá, thường được sử dụng trong nấu ăn.
- mô tảTừ này có nghĩa là miêu tả hoặc trình bày lại một đối tượng, hiện tượng nào đó.
- mộ tángMộ thể hiện những hình thức chôn cất từ thời xưa.
- mó tay(Khẩu ngữ) tham gia trực tiếp vào một công việc nào đó, thường liên quan đến lao động chân tay.
- mô tê(Khẩu ngữ) Từ ngữ dùng để nhấn mạnh ý phủ định, thể hiện sự không hiểu biết hoặc không hề biết gì về một vấn đề.
- mở thầuHành động bắt đầu xem xét hồ sơ dự thầu tại thời điểm đã được quy định.
- mo thenHành động cúng bái được thực hiện bởi một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
- mô típYếu tố cơ bản trong cấu trúc đề tài của tác phẩm nghệ thuật.
- mô tôPhương tiện giao thông có hai bánh, thường được sử dụng để di chuyển nhanh chóng.
- mô tơĐộng cơ, thường dùng để chỉ thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động.
- mô tô ba bánhXe mô tô được trang bị thêm một chỗ ngồi bên cạnh cho một người, đặt trên một bánh xe.
- mở toangMở ra một cách hoàn toàn, rộng rãi nhất có thể.
- mơ tưởngMong mỏi, ước mơ về những điều không thực tế, chỉ có thể có trong trí tưởng tượng.
- mơ ướcMong muốn và ước ao một cách thiết tha về điều tốt đẹp trong tương lai.
- mỏ vịtDụng cụ y tế dùng để khám bệnh, có hình dạng giống mỏ của con vịt.
- mổ xẻPhân tích một cách tỉ mỉ và cặn kẽ để hiểu một vấn đề một cách sâu sắc.
- mồ yên mả đẹpThành ngữ chỉ tình trạng yên nghỉ và bình yên sau khi đã qua đời, thường được dùng để chỉ sự hạnh phúc hoặc an lành ở thế giới bên kia.
- moayơPhần trung tâm của bánh xe, có lỗ để lắp vào trục, được kết nối với vành bánh xe thông qua các nan hoa hoặc đĩa.
- mốcTên gọi chung cho một số loại nấm nhỏ thường mọc trên các chất hữu cơ ẩm ướt.
- mộcCây bụi nhỏ có lá răng cưa, mọc đối, hoa nhỏ màu trắng và rất thơm, thường được sử dụng để ướp chè hoặc trong thuốc lá.
- mócCây gần với đùng đình, mọc đơn lẻ, có phiến lá to và bẹ lá bao quanh thân, thường có nhiều sợi bền dùng để khâu nón.
- mọcMón ăn được làm từ thịt nạc giã nhỏ, vo thành viên tròn, hấp chín, thường ăn kèm với các món có nước dùng.
- mộc bảnBản gỗ được khắc chữ hoặc hình ảnh dùng để in ấn.
- móc câuDụng cụ có một cái móc hình lưỡi câu, thường dùng để móc vào kéo những vật ở bên trong hoặc ở xa.
- móc đơnNốt nhạc V gồm một nốt đen và một móc ở đuôi, có độ dài bằng nửa nốt đen.
- mốc giớiMốc dùng để đánh dấu giới hạn giữa hai khu vực hoặc địa phận liền kề.
- móc hàmTrọng lượng của gia súc sau khi đã chọc tiết, cạo lông và lấy hết nội tạng, khác với trọng lượng khi còn sống.
- mốc hoa cauMốc hoa cau là lớp mốc vàng thường xuất hiện trên bề mặt của các thực phẩm như xôi, ngô, v.v., khi được ủ để làm tương.
- mộc hươngVị thuốc đông y được chiết xuất từ rễ của một loại cây thuộc họ cúc.
- móc képNốt nhạc Z, bao gồm một nốt đen và hai móc ở đuôi, có độ dài bằng một nửa nốt móc đơn.
- mộc lanLoài cây lớn có hoa màu trắng, rất thơm, gỗ tốt, thường được sử dụng để làm nhà, đóng thuyền và nhiều mục đích khác.
- mộc mạcGiản dị, đơn sơ, giữ nguyên vẻ tự nhiên và chân thật.
- móc máy(Khẩu ngữ) Hình thức nói châm biếm hoặc chế giễu để gây chọc tức hoặc bực dọc cho người khác.
- mốc meoTừ dùng để chỉ tình trạng bị mốc, thường là nhiều và dày đặc.
- móc miếngHành động làm sạch miệng trẻ sơ sinh, thường theo phương pháp truyền thống trong việc đỡ đẻ.