mèo mù vớ cá rán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mèo mù vớ cá rán (Danh từ)

Diễn tả một tình huống mà một người hoặc một con vật may mắn tìm thấy cái gì đó mà họ không hề mong đợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi đi ăn buffet và vô tình gặp được chiếc vòng vàng dưới bàn, giống như mèo mù vớ cá rán vậy."
  • 2."Cô ấy không hề nghĩ rằng mình sẽ trúng thưởng, nhưng cuối cùng lại giống mèo mù vớ cá rán khi nhận được giải."
  • 3."Khi tìm kiếm món đồ đã mất, tôi bất ngờ thấy được cái ví mình đã đánh rơi, thật là mèo mù vớ cá rán."

Lưu ý khi sử dụng "mèo mù vớ cá rán"

Lưu ý về danh từ

"mèo mù vớ cá rán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mèo mù vớ cá rán"

mèo mù vớ cá rán là danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả một tình huống mà một người hoặc một con vật may mắn tìm thấy cái gì đó mà họ không hề mong đợi. Ví dụ: "Hôm nay tôi đi ăn buffet và vô tình gặp được chiếc vòng vàng dưới bàn, giống như mèo mù vớ cá rán vậy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này