miệng lưỡi
Định nghĩa
Nghĩa 1: miệng lưỡi (Danh từ)
Miệng và lưỡi của con người; thường dùng để chỉ lối ăn nói thiếu thật thà, không đáng tin cậy.
- 1."Miệng lưỡi con buôn."
- 2."Cẩn thận với miệng lưỡi những kẻ ác ý."
Nghĩa 2: miệng lưỡi (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Có tài ăn nói khéo léo, hoạt bát và lém lỉnh.
- 1."Nó cũng là đứa rất miệng lưỡi."
- 2."Cô ấy nói chuyện rất miệng lưỡi, làm mọi người đều thích."
Lưu ý khi sử dụng "miệng lưỡi"
Lưu ý về tính từ
"miệng lưỡi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"miệng lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "miệng lưỡi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "miệng lưỡi"
miệng lưỡi là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Miệng và lưỡi của con người; thường dùng để chỉ lối ăn nói thiếu thật thà, không đáng tin cậy. Ví dụ: "Miệng lưỡi con buôn."
Từ liên quan
miệng
Phần ngoài cùng, thông với bên ngoài của vật có chiều sâu.
miệng còn hoi sữa
Diễn tả trạng thái của một người hoặc một vật gì đó còn tượng trưng cho sự non nớt, chưa trưởng thành.
miệng hùm gan sứa
Miệng hùm gan sứa là một loại hải sản có hình dáng giống như miệng hùm, thường được chế biến thành các món ăn ngon.
miệng thế
Lời nhận xét, bình luận hay chê bai từ nhiều người, thường mang tính tiêu cực.
miệng tiếng
Lời bàn tán, chê bai của mọi người (nói chung).
miệng ăn
(Khẩu ngữ) chỉ từng thành viên trong một gia đình, được coi như một đơn vị để tính toán những chi phí tối thiểu cho sinh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.