Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: (Danh từ)

Nếp gấp của mi mắt, thường ảnh hưởng đến hình dáng của mắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Mắt một mí thường tạo cảm giác khác biệt."
  • 2."Cô ấy có đôi mắt hai mí rất đẹp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: (Danh từ)

(Phương ngữ) Rìa, mép ngoài cùng của một khu vực nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Mí vườn trồng nhiều hoa đẹp."
  • 2."Đứng sát mí nước, tôi cảm nhận được hơi mát từ làn sóng."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về danh từ

"mí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

mí là danh từ trong tiếng Việt. Nếp gấp của mi mắt, thường ảnh hưởng đến hình dáng của mắt. Ví dụ: "Mắt một mí thường tạo cảm giác khác biệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này