mega-
Định nghĩa
Nghĩa 1: mega- (Tiền tố)
Một tiền tố được sử dụng để chỉ quy mô lớn hoặc khối lượng lớn hơn bình thường.
- 1."Công ty này sản xuất các sản phẩm công nghệ mega cao cấp."
- 2."Chúng ta đã có một mega sự kiện vào cuối tuần này."
- 3."Thiết kế này có một mega không gian để chứa nhiều người hơn."
Câu hỏi thường gặp về "mega-"
mega- là tiền tố trong tiếng Việt. Một tiền tố được sử dụng để chỉ quy mô lớn hoặc khối lượng lớn hơn bình thường. Ví dụ: "Công ty này sản xuất các sản phẩm công nghệ mega cao cấp."
Từ liên quan
me
Từ dùng để chỉ mẹ, thường được dùng trong một số cộng đồng thành thị.
me-don
Một loại thực phẩm chế biến từ đậu phụ, thường được dùng để ăn chay.
media
Các phương tiện truyền thông phục vụ cho đông đảo công chúng, bao gồm báo chí, truyền hình, radio, và các nền tảng trực tuyến.
megabit
Đơn vị đo kích thước thông tin, tương đương với 1.000.000 bit (10^6).
megabyte
Đơn vị đo dung lượng thông tin trong máy tính, bằng 1 triệu byte.
melo
Thể loại kịch có sự kết hợp âm nhạc khéo léo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.