mệnh hệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mệnh hệ (Danh từ)

(Trang trọng) mối quan hệ trực tiếp đe dọa đến tính mạng của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu anh có mệnh hệ nào thì tôi ân hận lắm."
  • 2."Chúng ta cần phải cẩn thận để không để xảy ra mệnh hệ."
  • 3."Mọi quyết định đều cần cân nhắc để tránh những mệnh hệ không đáng có."

Lưu ý khi sử dụng "mệnh hệ"

Lưu ý về danh từ

"mệnh hệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mệnh hệ"

mệnh hệ là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) mối quan hệ trực tiếp đe dọa đến tính mạng của một người. Ví dụ: "Nếu anh có mệnh hệ nào thì tôi ân hận lắm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này