mê man
Định nghĩa
Nghĩa 1: mê man (Tính từ)
Chỉ trạng thái say mê, thích thú đến mức quên cả thời gian và không gian xung quanh.
- 1."Tôi mê man ngồi xem bộ phim yêu thích cả buổi tối mà quên cả ăn cơm."
- 2."Mỗi khi nghe nhạc, cô ấy thường mê man trong những giai điệu nhẹ nhàng."
- 3."Họ đã mê man chơi game đến nỗi không nghe thấy mẹ gọi về nhà."
Nghĩa 2: mê man (Động từ)
Hành động rơi vào trạng thái say mê hoặc đê mê, không còn tỉnh táo.
- 1."Có lần tôi mê man trước vẻ đẹp của cảnh quan và quên cả đi bộ."
- 2."Nhìn thấy món ăn ngon, anh ấy như mê man và không thể chờ đợi để thử ngay."
- 3."Khi đọc sách, tôi dễ dàng mê man trong những trang viết và mất khái niệm về thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "mê man"
Lưu ý về động từ
"mê man" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"mê man" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "mê man" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mê man"
mê man là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái say mê, thích thú đến mức quên cả thời gian và không gian xung quanh. Ví dụ: "Tôi mê man ngồi xem bộ phim yêu thích cả buổi tối mà quên cả ăn cơm."
Từ liên quan
mê ly
Rất say mê, thích thú đến mức không thể cưỡng lại.
mê lú
Trạng thái bị mờ hoặc không rõ ràng, thường do sự thiếu tập trung hoặc sự phân tâm.
mê lộ
Con đường lạc lối, khó tìm ra hướng đi; thường được sử dụng trong văn chương để ám chỉ những con đường lầm lạc trong cuộc sống.
mê muội
Chỉ trạng thái không tỉnh táo, mất phương hướng hoặc không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng.
mê mải
Chỉ việc say mê hoặc bị cuốn hút quá mức vào một việc nào đó.
mê mẩn
Cảm thấy say sưa, thích thú đến mức như không còn chú ý đến điều gì khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.