mệt lử
Định nghĩa
Nghĩa 1: mệt lử (Tính từ)
Mệt đến mức cảm thấy rã rời, không còn sức lực.
- 1."Người mệt lử vì đi nắng."
- 2."Mệt lử cả người sau một ngày làm việc vất vả."
- 3."Họ quay về với thân hình mệt lử sau chuyến đi dài."
Lưu ý khi sử dụng "mệt lử"
Lưu ý về tính từ
"mệt lử" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mệt lử"
mệt lử là tính từ trong tiếng Việt. Mệt đến mức cảm thấy rã rời, không còn sức lực. Ví dụ: "Người mệt lử vì đi nắng."
Từ liên quan
mệnh trời
Số phận được cho là do trời định, theo quan niệm phong kiến hoặc mê tín.
mệnh đề
Đơn vị cú pháp tạo thành một câu đơn hoặc là thành phần cấu tạo nên một câu ghép.
mệt
(Khẩu ngữ) không chỉ đơn giản, dễ dàng; mà còn đòi hỏi phải bỏ ra nhiều sức lực và thời gian hơn.
mệt lử cò bợ
Rất mệt, kiệt sức, cần nghỉ ngơi.
mệt mỏi
Trạng thái cảm thấy thiếu sức lực, cảm giác uể oải, không còn năng lượng.
mệt nghỉ
(Khẩu ngữ) Diễn tả việc làm hoặc tiếp nhận một điều gì đó liên tục, thoải mái đến khi mệt thì nghỉ, mà không có giới hạn rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.