mía chi
Định nghĩa
Nghĩa 1: mía chi (Danh từ)
Mía có đặc điểm là trên thân có những sọc sẫm dọc.
- 1."Mía chi thường được trồng ở vùng đất ẩm."
- 2."Khi nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những sọc sẫm dọc rõ ràng trên thân cây mía chi."
Lưu ý khi sử dụng "mía chi"
Lưu ý về danh từ
"mía chi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mía chi"
mía chi là danh từ trong tiếng Việt. Mía có đặc điểm là trên thân có những sọc sẫm dọc. Ví dụ: "Mía chi thường được trồng ở vùng đất ẩm."
Từ liên quan
mình đồng da sắt
Một người có sức mạnh vượt trội, kiên cường và chịu đựng giỏi, thường dùng để chỉ người có tính cách bền bỉ, không dễ bị đánh bại.
mí
Nếp gấp của mi mắt, thường ảnh hưởng đến hình dáng của mắt.
mía
Cây trồng thuộc họ lúa, có thân đặc và có đốt, chứa nhiều đường, được sử dụng để ăn, sản xuất mật hoặc chế biến đường.
mía de
Loại mía nhỏ, thường được sử dụng để lấy mật.
mía lau
Loại mía có thân gầy và dài, tương tự như thân cây lau.
mía đỏ
Mía có thân với vỏ màu tía.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.