mềm dẻo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mềm dẻo (Tính từ)
Có khả năng điều chỉnh hoặc linh hoạt trong cách đối xử, phù hợp với hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể.
- 1."Thái độ mềm dẻo giúp hòa giải mọi tranh chấp."
- 2."Anh ấy rất mềm dẻo trong cách chỉ đạo, luôn lắng nghe ý kiến của mọi người."
- 3."Cô giáo có phương pháp dạy học mềm dẻo, dễ dàng thích ứng với nhu cầu của học sinh."
Lưu ý khi sử dụng "mềm dẻo"
Lưu ý về tính từ
"mềm dẻo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mềm dẻo"
mềm dẻo là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng điều chỉnh hoặc linh hoạt trong cách đối xử, phù hợp với hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: "Thái độ mềm dẻo giúp hòa giải mọi tranh chấp."
Từ liên quan
mề gà
Túi nhỏ có hình dạng giống mề gà, thường được sử dụng để đựng tiền.
mề đay
Huân chương hoặc huy chương của chính quyền thực dân, phong kiến.
mềm
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ những món hàng có giá rẻ và dễ được chấp nhận.
mềm lòng
Trở nên yếu đuối trước những tác động cảm xúc hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.
mềm lũn
Từ dùng để chỉ tình trạng mềm mại, không chắc chắn, thường ám chỉ đồ vật hoặc chất liệu.
mềm môi
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái khi uống rượu vui vẻ mà không muốn ngừng lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.