meo
Định nghĩa
Nghĩa 1: meo (Danh từ)
Mốc bám thành mảng.
- 1."Vại cà bị lên meo."
- 2."Cây bị đọng nước trong thời gian dài nên cũng lên meo."
Nghĩa 2: meo (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Đói đến mức cảm thấy không còn gì trong bụng.
- 1."Mặt phờ bụng meo."
- 2."Hôm nay tôi nhịn meo một bữa cho đỡ tốn."
Nghĩa 3: meo (Động từ)
Từ mô phỏng âm thanh mà mèo kêu.
- 1."Con mèo kêu meo meo."
- 2."Nghe tiếng kêu meo meo của mèo, tôi biết nó đói."
Lưu ý khi sử dụng "meo"
Lưu ý về động từ
"meo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"meo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"meo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "meo" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "meo"
meo là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mốc bám thành mảng. Ví dụ: "Vại cà bị lên meo."
Từ liên quan
men-ton
Một loại bột được tạo ra từ quá trình lên men, thường được dùng để cơm rượu, hay các món ăn khác.
menthol
Chất liệu được sử dụng làm thuốc sát trùng, chiết xuất từ cây bạc hà.
menu
Danh sách các tùy chọn hoặc lệnh trong một chương trình máy tính, thường được tổ chức theo nhóm công việc để tiện cho việc sử dụng.
meo cau
Một giống mèo nhỏ, thường có ngoại hình dễ thương với tính cách năng động và khả năng leo trèo tốt.
meson
Tên gọi chung cho những hạt cơ bản không ổn định, có khối lượng nằm giữa electron và proton.
methane
Khí không màu, dễ cháy, được sinh ra từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ. Methane thường được sử dụng làm nhiên liệu đốt và nguyên liệu trong ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.